Lò Rèn Tên Gọi · 14 Ngôn Ngữ

Trình Tạo Tên Trung Quốc

Choose gender, set count, generate. Real surnames + given names from each culture's naming tradition.

Miễn Phí Không Giới Hạn 🔒 100% Trên Trình Duyệt Tạo Ngay Lập Tức
Tên Trung Quốc đặt họ trước — họ một chữ, tên một đến hai chữ. Mỗi chữ đều có nghĩa: cha mẹ chọn tên gửi gắm mong ước như "trí tuệ", "mạnh mẽ" hay "bình an". Công cụ của chúng tôi kết hợp họ Trung có thật như Wang (王) và Li (李) với những tên ý nghĩa.

FAQ

Tên Trung Quốc có ý nghĩa không?

Có — tên Trung Quốc được chọn theo nghĩa của chữ. 明 (sáng), 静 (tĩnh), 强 (mạnh), 美 (đẹp) gửi gắm kỳ vọng của cha mẹ.

Vì sao tên Trung Quốc để họ trước?

Truyền thống Trung Quốc đặt họ trước tên — Wang Wei nghĩa là "Wei nhà họ Wang". Điều này phản ánh tầm quan trọng của dòng họ trong văn hóa Trung Hoa.

Tên Trung Quốc có bao nhiêu chữ?

Thường hai đến ba chữ: họ một chữ cộng tên một hoặc hai chữ. Tên hai chữ phổ biến hơn sau thập niên 1980 để tránh trùng tên.