Choose gender, set count, generate. Real surnames + given names from each culture's naming tradition.
Có — tên Hàn thường ghép hai chữ hanja, mỗi chữ một nghĩa. Ji-woo (지우) nghĩa là "người bạn khôn ngoan", Min-jun (민준) là "nhanh nhẹn và tài năng". Họ cũng có nghĩa: Kim (김) nghĩa là vàng.
Xã hội Hàn có họ cực kỳ tập trung — hơn 50% người Hàn mang họ Kim, Lee, Park, Choi hoặc Jung. Điều này bắt nguồn từ chế độ quý tộc yangban, khi thường dân nhận họ của các gia tộc danh giá.
Họ trước, sau đó là tên hai âm tiết, không có tên đệm. Khi phiên âm Latin, các âm tiết được viết tách (Kim Ji-woo) hoặc nối bằng gạch nối (Kim Ji-Woo).